coordinate plane
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- mặt phẳng tọa độ
- Nghĩa tiếng Anh
- A flat surface with an x-axis and a y-axis used to show points and graphs.
- Ví dụ
Plot the points on the coordinate plane.
Biểu diễn các điểm trên mặt phẳng tọa độ.
- Cụm từ thường gặp
- in the coordinate plane; xy-plane
- Họ từ
- coordinate
Bản dịch
- 한국어좌표평면
- 中文坐标平面
- 日本語座標平面
- ไทยระนาบพิกัด
- Bahasa Indonesiabidang koordinat
- Русскийкоординатная плоскость
- हिन्दीनिर्देशांक तल
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.