copyright
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bản quyền
- Nghĩa tiếng Anh
- The legal right to control the copying and use of original creative work.
- Ví dụ
Photos online are usually protected by copyright.
Ảnh trên mạng thường được bảo vệ bản quyền.
- Cụm từ thường gặp
- breach copyright; copyright owner
- Họ từ
- copyrighted
Bản dịch
- 한국어저작권
- 中文版权
- 日本語著作権
- ไทยลิขสิทธิ์
- Bahasa Indonesiahak cipta
- Русскийавторское право
- हिन्दीकॉपीराइट
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.