correspond
verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tương ứng; trao đổi thư
- Nghĩa tiếng Anh
- To match or be similar to something; to exchange letters or emails.
- Ví dụ
The results correspond closely with earlier research.
Kết quả gần như trùng khớp với nghiên cứu trước đó.
- Cụm từ thường gặp
- correspond to; correspond with; closely correspond
- Họ từ
- correspondence, correspondent, corresponding
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 3
Bản dịch
- 한국어일치하다; 서신을 주고받다
- 中文相符;通信
- 日本語一致する;文通する
- ไทยสอดคล้อง ติดต่อทางจดหมาย
- Bahasa Indonesiasesuai; berkorespondensi
- Русскийсоответствовать; переписываться
- हिन्दीमेल खाना; पत्राचार करना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.