cosine
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- cos
- Nghĩa tiếng Anh
- In a right triangle, the ratio of the adjacent side to the hypotenuse (cos).
- Ví dụ
cos 60° = 1/2.
cos 60° = 1/2.
- Cụm từ thường gặp
- cos x; cosine of an angle
Bản dịch
- 한국어코사인
- 中文余弦
- 日本語コサイン(余弦)
- ไทยโคไซน์
- Bahasa Indonesiakosinus
- Русскийкосинус
- हिन्दीकोज्या
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.