cost of living
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- chi phí sinh hoạt
- Nghĩa tiếng Anh
- The amount of money needed for basic expenses such as housing, food and transport.
- Ví dụ
The cost of living has risen sharply.
Chi phí sinh hoạt đã tăng mạnh.
- Cụm từ thường gặp
- cost of living pressures; rising cost of living
- Họ từ
- living costs
Bản dịch
- 한국어생활비
- 中文生活成本
- 日本語生活費
- ไทยค่าครองชีพ
- Bahasa Indonesiabiaya hidup
- Русскийстоимость жизни
- हिन्दीजीवन-यापन की लागत
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.