AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Y tế

cough

noun / verb Y tế

Nghĩa (Tiếng Việt)
ho
Nghĩa tiếng Anh
A sudden noisy push of air from the lungs; to do this.
Ví dụ
He has had a dry cough for a week.Anh ấy bị ho khan một tuần nay.
Cụm từ thường gặp
dry cough; chesty cough; cough up
Họ từ
coughing

Bản dịch

  • 한국어기침(하다)
  • 中文咳嗽
  • 日本語咳
  • ไทยไอ
  • Bahasa Indonesiabatuk
  • Русскийкашель
  • हिन्दीखाँसी
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.