AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← PTE Academic

counterargument

noun PTE Academic

Nghĩa (Tiếng Việt)
phản biện
Nghĩa tiếng Anh
An argument against your own position, which you may mention and then answer.
Ví dụ
Acknowledge a counterargument to strengthen your essay.Thừa nhận ý kiến phản biện giúp bài luận chặt chẽ hơn.
Cụm từ thường gặp
address a counterargument
Họ từ
counter

Bản dịch

  • 한국어반론
  • 中文反驳论点
  • 日本語反論
  • ไทยข้อโต้แย้งฝ่ายตรงข้าม
  • Bahasa Indonesiaargumen tandingan
  • Русскийконтраргумент
  • हिन्दीप्रतितर्क

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.