AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

counteroffer

noun Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
đề nghị ngược lại
Nghĩa tiếng Anh
A new offer made in reply to an offer you do not fully accept.
Ví dụ
The buyer made a counteroffer.Người mua đưa ra đề nghị ngược lại.
Cụm từ thường gặp
make a counteroffer; accept a counteroffer
Họ từ
counter-offer

Bản dịch

  • 한국어역제안
  • 中文还价
  • 日本語対案
  • ไทยข้อเสนอโต้กลับ
  • Bahasa Indonesiatawaran balik
  • Русскийвстречное предложение
  • हिन्दीप्रति-प्रस्ताव

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.