AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

couple

noun IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
cặp đôi; vài
Nghĩa tiếng Anh
Two people in a relationship, or two things of the same kind.
Ví dụ
Many young couples cannot afford to buy a home.Nhiều cặp vợ chồng trẻ không đủ khả năng mua nhà.
Cụm từ thường gặp
a couple of; married couple; couple with children
Họ từ
coupled with
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 7

Bản dịch

  • 한국어커플; 두어 개
  • 中文夫妇;几个
  • 日本語夫婦、カップル;いくつか
  • ไทยคู่ สองสาม
  • Bahasa Indonesiapasangan; beberapa
  • Русскийпара
  • हिन्दीजोड़ा; कुछ

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.