courier
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- chuyển phát nhanh
- Nghĩa tiếng Anh
- A company or person that delivers parcels and documents.
- Ví dụ
The courier left the parcel at the door.
Người giao hàng để bưu kiện trước cửa.
- Cụm từ thường gặp
- courier company; send by courier
- Họ từ
- couriers
Bản dịch
- 한국어택배 회사, 배송 기사
- 中文快递公司,快递员
- 日本語宅配業者
- ไทยบริษัทขนส่งพัสดุ
- Bahasa Indonesiakurir
- Русскийкурьер
- हिन्दीकूरियर
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.