court
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tòa án
- Nghĩa tiếng Anh
- A place where legal cases are heard and decided by a judge or magistrate.
- Ví dụ
The case will go to court next month.
Vụ án sẽ ra tòa vào tháng sau.
- Cụm từ thường gặp
- go to court; take someone to court; in court
- Họ từ
- courtroom, courthouse
Bản dịch
- 한국어법원, 법정
- 中文法院
- 日本語裁判所
- ไทยศาล
- Bahasa Indonesiapengadilan
- Русскийсуд
- हिन्दीअदालत
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.