cover letter
noun
- Nghĩa tiếng Anh
- Letter introducing an application and explaining suitability
- Ví dụ
Attach a cover letter to your application.
Hãy đính kèm thư xin việc vào hồ sơ.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.