COVID-19
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- COVID-19
- Nghĩa tiếng Anh
- A respiratory illness caused by a coronavirus, which became a worldwide pandemic in 2020.
- Ví dụ
He tested positive for COVID-19.
Anh ấy xét nghiệm dương tính với COVID-19.
- Cụm từ thường gặp
- COVID test; COVID-19 vaccine
- Họ từ
- coronavirus
Bản dịch
- 한국어코로나19
- 中文新冠肺炎
- 日本語新型コロナウイルス感染症
- ไทยโควิด-19
- Bahasa IndonesiaCOVID-19
- РусскийCOVID-19
- हिन्दीकोविड-19
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.