AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Y tế

cramp

noun Y tế

Nghĩa (Tiếng Việt)
chuột rút
Nghĩa tiếng Anh
A sudden painful tightening of a muscle.
Ví dụ
I got a cramp in my leg while swimming.Tôi bị chuột rút ở chân khi đang bơi.
Cụm từ thường gặp
leg cramp; stomach cramps
Họ từ
cramps, cramping

Bản dịch

  • 한국어근육 경련, 쥐
  • 中文抽筋
  • 日本語けいれん、こむら返り
  • ไทยตะคริว
  • Bahasa Indonesiakram
  • Русскийсудорога
  • हिन्दीऐंठन
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.