credit
noun IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tín dụng; công lao
- Nghĩa tiếng Anh
- An arrangement to pay later for goods or money borrowed; also praise or recognition.
- Ví dụ
Many young people use credit cards without understanding interest.
Nhiều người trẻ dùng thẻ tín dụng mà không hiểu về lãi suất.
- Cụm từ thường gặp
- credit card; on credit; give credit for
- Họ từ
- credit (v), creditor, credible (related)
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 2
Bản dịch
- 한국어신용, 외상; 공로
- 中文信用,赊账;功劳
- 日本語信用、クレジット;功績
- ไทยเครดิต สินเชื่อ ความดีความชอบ
- Bahasa Indonesiakredit; pengakuan
- Русскийкредит; заслуга
- हिन्दीऋण, क्रेडिट; श्रेय
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.