credit
verb SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- cho là công của
- Nghĩa tiếng Anh
- In context: to say that someone or something is responsible for an achievement or result.
- Ví dụ
Historians credit the invention to a small team of engineers.
Các nhà sử học cho rằng phát minh này là công của một nhóm kỹ sư nhỏ.
- Cụm từ thường gặp
- credit X with Y; credit X to Y
- Họ từ
- creditable
Bản dịch
- 한국어(공을) ~에게 돌리다
- 中文归功于
- 日本語(功績を)~に帰する
- ไทยยกความดีความชอบให้
- Bahasa Indonesiamenganggap berjasa
- Русскийприписывать (заслугу)
- हिन्दीश्रेय देना
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.