criminal record
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tiền án
- Nghĩa tiếng Anh
- An official record of a person's past criminal convictions.
- Ví dụ
A criminal record can affect visa applications.
Tiền án có thể ảnh hưởng đến hồ sơ xin thị thực.
- Cụm từ thường gặp
- have a criminal record; clean record
- Họ từ
- record
Bản dịch
- 한국어전과 기록
- 中文犯罪记录
- 日本語前科
- ไทยประวัติอาชญากรรม
- Bahasa Indonesiacatatan kriminal
- Русскийсудимость
- हिन्दीआपराधिक रिकॉर्ड
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.