AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Tất cả từ điển

criteria

noun IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
các tiêu chí
Nghĩa tiếng Anh
Plural of criterion; standards for judgement
Ví dụ
Read the marking criteria carefully.Hãy đọc kỹ tiêu chí chấm điểm.
Cụm từ thường gặp
meet the criteria; selection criteria; criteria for
Họ từ
criterion (singular)
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 3

Bản dịch

  • 한국어기준들
  • 中文标准(复数)
  • 日本語基準(複数)
  • ไทยเกณฑ์ (พหูพจน์)
  • Bahasa Indonesiakriteria
  • Русскийкритерии
  • हिन्दीमानदंड (बहुवचन)

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.