AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

critical

adjective SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
phê phán
Nghĩa tiếng Anh
In context: expressing disapproval or pointing out faults.
Ví dụ
The author is critical of the new policy.Tác giả phê phán chính sách mới.
Cụm từ thường gặp
critical of
Họ từ
criticism

Bản dịch

  • 한국어비판적인
  • 中文批评的
  • 日本語批判的な
  • ไทยวิพากษ์วิจารณ์
  • Bahasa Indonesiakritis
  • Русскийкритический
  • हिन्दीआलोचनात्मक

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.