critique
verb / noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- phê bình
- Nghĩa tiếng Anh
- To examine and point out weaknesses in an idea or work; such an examination.
- Ví dụ
The second author critiques the first author’s methods.
Tác giả thứ hai phê bình phương pháp của tác giả thứ nhất.
- Cụm từ thường gặp
- offer a critique of
- Họ từ
- critic, criticise
Bản dịch
- 한국어비평하다; 비평
- 中文评论,批评
- 日本語批評する
- ไทยวิพากษ์วิจารณ์
- Bahasa Indonesiamengkritisi
- Русскийкритиковать, критический разбор
- हिन्दीसमालोचना करना
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.