crowdfunding
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- gọi vốn cộng đồng
- Nghĩa tiếng Anh
- Raising money for a project from many people, usually online.
- Ví dụ
The film was funded through crowdfunding.
Bộ phim được tài trợ qua gọi vốn cộng đồng.
- Cụm từ thường gặp
- crowdfunding campaign; crowdfunding platform
- Họ từ
- crowdfund
Bản dịch
- 한국어크라우드펀딩
- 中文众筹
- 日本語クラウドファンディング
- ไทยการระดมทุนจากมวลชน
- Bahasa Indonesiaurun dana
- Русскийкраудфандинг
- हिन्दीक्राउडफ़ंडिंग
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.