crucial
adjective IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- cốt yếu
- Nghĩa tiếng Anh
- Extremely important; essential.
- Ví dụ
Good sleep is crucial for learning.
Giấc ngủ tốt rất quan trọng cho việc học.
- Cụm từ thường gặp
- crucial role; crucial factor; crucial to
- Họ từ
- crucially
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 8
Bản dịch
- 한국어결정적인, 매우 중요한
- 中文至关重要的
- 日本語極めて重要な
- ไทยสำคัญยิ่ง
- Bahasa Indonesiasangat penting
- Русскийрешающий
- हिन्दीअत्यंत महत्वपूर्ण
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.