cryptocurrency
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tiền mã hóa
- Nghĩa tiếng Anh
- A digital currency that uses cryptography and usually operates without a central bank; often high risk.
- Ví dụ
Cryptocurrency prices can change very quickly.
Giá tiền mã hóa có thể thay đổi rất nhanh.
- Cụm từ thường gặp
- invest in cryptocurrency; crypto
- Họ từ
- crypto
Bản dịch
- 한국어암호화폐
- 中文加密货币
- 日本語暗号資産
- ไทยสกุลเงินดิจิทัล
- Bahasa Indonesiamata uang kripto
- Русскийкриптовалюта
- हिन्दीक्रिप्टोकरेंसी
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.