AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Y tế

CT scan

noun Y tế

Nghĩa (Tiếng Việt)
chụp CT
Nghĩa tiếng Anh
A detailed X-ray scan that shows cross-sections of the body.
Ví dụ
The doctor ordered a CT scan of his head.Bác sĩ chỉ định chụp CT đầu cho anh ấy.
Cụm từ thường gặp
have a CT scan
Họ từ
scan

Bản dịch

  • 한국어CT 촬영
  • 中文CT扫描
  • 日本語CTスキャン
  • ไทยการสแกน CT
  • Bahasa IndonesiaCT scan
  • Русскийкомпьютерная томография
  • हिन्दीसीटी स्कैन
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.