culture
noun IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- văn hóa
- Nghĩa tiếng Anh
- The customs, beliefs, art and way of life of a group of people.
- Ví dụ
Migrants often keep parts of their own culture while adapting to a new one.
Người nhập cư thường giữ một phần văn hóa của mình trong khi thích nghi với văn hóa mới.
- Cụm từ thường gặp
- local culture; popular culture; workplace culture
- Họ từ
- cultural, culturally, multicultural
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 2
Bản dịch
- 한국어문화
- 中文文化
- 日本語文化
- ไทยวัฒนธรรม
- Bahasa Indonesiabudaya
- Русскийкультура
- हिन्दीसंस्कृति
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.