AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

curb

verb SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
hạn chế
Nghĩa tiếng Anh
To control or limit something, especially something harmful.
Ví dụ
New rules aim to curb plastic waste.Quy định mới nhằm hạn chế rác thải nhựa.
Cụm từ thường gặp
curb spending; curb emissions
Họ từ
curb (n)

Bản dịch

  • 한국어억제하다, 제한하다
  • 中文控制,抑制
  • 日本語抑える
  • ไทยควบคุม จำกัด
  • Bahasa Indonesiamembatasi
  • Русскийограничивать
  • हिन्दीअंकुश लगाना

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.