curtail
verb SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- cắt giảm
- Nghĩa tiếng Anh
- To reduce or limit something.
- Ví dụ
The drought curtailed farm production.
Hạn hán đã cắt giảm sản lượng nông nghiệp.
- Cụm từ thường gặp
- curtail spending; curtail activities
- Họ từ
- curtailment
Bản dịch
- 한국어축소하다, 단축하다
- 中文削减
- 日本語削減する
- ไทยตัดทอน
- Bahasa Indonesiamembatasi
- Русскийсокращать
- हिन्दीघटाना
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.