custody
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tạm giữ; quyền nuôi con
- Nghĩa tiếng Anh
- Being held by police; also the legal care of a child.
- Ví dụ
The man was taken into custody.
Người đàn ông bị tạm giữ.
- Cụm từ thường gặp
- in police custody; custody of children
- Họ từ
- custodial
Bản dịch
- 한국어구금; 양육권
- 中文拘留;监护权
- 日本語身柄拘束;親権
- ไทยการควบคุมตัว สิทธิปกครองบุตร
- Bahasa Indonesiatahanan; hak asuh
- Русскийсодержание под стражей; опека
- हिन्दीहिरासत; अभिरक्षा
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.