AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

customer base

noun Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
tệp khách hàng
Nghĩa tiếng Anh
All the customers a business has.
Ví dụ
The café has a loyal customer base.Quán cà phê có tệp khách hàng trung thành.
Cụm từ thường gặp
grow the customer base; loyal customer base
Họ từ
customer

Bản dịch

  • 한국어고객층
  • 中文客户群
  • 日本語顧客基盤
  • ไทยฐานลูกค้า
  • Bahasa Indonesiabasis pelanggan
  • Русскийклиентская база
  • हिन्दीग्राहक आधार

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.