customer service
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- dịch vụ khách hàng
- Nghĩa tiếng Anh
- The help and support a business gives to customers.
- Ví dụ
Good customer service keeps clients coming back.
Dịch vụ khách hàng tốt khiến khách quay lại.
- Cụm từ thường gặp
- customer service team; excellent customer service
- Họ từ
- customer
Bản dịch
- 한국어고객 서비스
- 中文客户服务
- 日本語カスタマーサービス
- ไทยการบริการลูกค้า
- Bahasa Indonesialayanan pelanggan
- Русскийобслуживание клиентов
- हिन्दीग्राहक सेवा
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.