cylinder
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- hình trụ
- Nghĩa tiếng Anh
- A 3D shape with two equal circular ends and straight sides.
- Ví dụ
The volume of a cylinder is πr²h.
Thể tích hình trụ là πr²h.
- Cụm từ thường gặp
- volume of a cylinder
- Họ từ
- cylindrical
Bản dịch
- 한국어원기둥
- 中文圆柱
- 日本語円柱
- ไทยทรงกระบอก
- Bahasa Indonesiatabung
- Русскийцилиндр
- हिन्दीबेलन
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.