AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Pháp lý

damages

noun Pháp lý

Nghĩa (Tiếng Việt)
tiền bồi thường thiệt hại
Nghĩa tiếng Anh
Money a court orders someone to pay for loss or injury they caused.
Ví dụ
She was awarded damages for her injuries.Cô ấy được bồi thường thiệt hại cho thương tích.
Cụm từ thường gặp
claim damages; award damages
Họ từ
damage

Bản dịch

  • 한국어손해 배상금
  • 中文损害赔偿金
  • 日本語損害賠償金
  • ไทยค่าเสียหาย
  • Bahasa Indonesiaganti rugi
  • Русскийвозмещение убытков
  • हिन्दीहर्जाना
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.