dangerous driving
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- lái xe nguy hiểm
- Nghĩa tiếng Anh
- Driving in a way that puts others at serious risk.
- Ví dụ
He was charged with dangerous driving.
Anh ta bị buộc tội lái xe nguy hiểm.
- Cụm từ thường gặp
- dangerous driving charge
- Họ từ
- danger
Bản dịch
- 한국어위험 운전
- 中文危险驾驶
- 日本語危険運転
- ไทยการขับรถโดยประมาทอันตราย
- Bahasa Indonesiamengemudi berbahaya
- Русскийопасное вождение
- हिन्दीख़तरनाक ड्राइविंग
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.