dashboard
noun Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bảng điều khiển
- Nghĩa tiếng Anh
- A screen that shows key information and data in one place.
- Ví dụ
The sales dashboard updates every hour.
Bảng điều khiển doanh số được cập nhật mỗi giờ.
- Cụm từ thường gặp
- analytics dashboard
- Họ từ
- display
Bản dịch
- 한국어대시보드
- 中文仪表板
- 日本語ダッシュボード
- ไทยแดชบอร์ด
- Bahasa Indonesiadasbor
- Русскийпанель мониторинга
- हिन्दीडैशबोर्ड
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.