AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Công nghệ

data breach

noun Công nghệ

Nghĩa (Tiếng Việt)
rò rỉ dữ liệu
Nghĩa tiếng Anh
When private information is accessed or released without permission.
Ví dụ
The company told customers about the data breach.Công ty đã thông báo cho khách hàng về vụ rò rỉ dữ liệu.
Cụm từ thường gặp
suffer a data breach; data breach notification
Họ từ
breach

Bản dịch

  • 한국어개인정보 유출
  • 中文数据泄露
  • 日本語情報漏えい
  • ไทยข้อมูลรั่วไหล
  • Bahasa Indonesiakebocoran data
  • Русскийутечка данных
  • हिन्दीडेटा उल्लंघन

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.