data breach
noun Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- rò rỉ dữ liệu
- Nghĩa tiếng Anh
- When private information is accessed or released without permission.
- Ví dụ
The company told customers about the data breach.
Công ty đã thông báo cho khách hàng về vụ rò rỉ dữ liệu.
- Cụm từ thường gặp
- suffer a data breach; data breach notification
- Họ từ
- breach
Bản dịch
- 한국어개인정보 유출
- 中文数据泄露
- 日本語情報漏えい
- ไทยข้อมูลรั่วไหล
- Bahasa Indonesiakebocoran data
- Русскийутечка данных
- हिन्दीडेटा उल्लंघन
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.