data science
noun Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- khoa học dữ liệu
- Nghĩa tiếng Anh
- Using statistics, programming and data to understand patterns and make predictions.
- Ví dụ
She is studying data science at university.
Cô ấy đang học khoa học dữ liệu ở đại học.
- Cụm từ thường gặp
- data science degree
- Họ từ
- data scientist
Bản dịch
- 한국어데이터 과학
- 中文数据科学
- 日本語データサイエンス
- ไทยวิทยาการข้อมูล
- Bahasa Indonesiailmu data
- Русскийнаука о данных
- हिन्दीडेटा साइंस
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.