AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Công nghệ

dataset

noun Công nghệ

Nghĩa (Tiếng Việt)
tập dữ liệu
Nghĩa tiếng Anh
A collection of related data used for analysis or training AI.
Ví dụ
The researchers shared their dataset online.Các nhà nghiên cứu đã chia sẻ tập dữ liệu trực tuyến.
Cụm từ thường gặp
large dataset; training dataset
Họ từ
data

Bản dịch

  • 한국어데이터 세트
  • 中文数据集
  • 日本語データセット
  • ไทยชุดข้อมูล
  • Bahasa Indonesiakumpulan data
  • Русскийнабор данных
  • हिन्दीडेटासेट

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.