deadline
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- hạn chót
- Nghĩa tiếng Anh
- Latest time by which something must be completed
- Ví dụ
The assignment deadline is Friday.
Hạn nộp bài tập là thứ Sáu.
- Cụm từ thường gặp
- meet a deadline; miss a deadline; tight deadline; deadline for
- Họ từ
- deadlines
Bản dịch
- 한국어마감 기한
- 中文截止日期
- 日本語締め切り
- ไทยกำหนดส่ง เส้นตาย
- Bahasa Indonesiatenggat waktu
- Русскийкрайний срок
- हिन्दीसमय सीमा
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.