deal-breaker
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- yếu tố phá vỡ thỏa thuận
- Nghĩa tiếng Anh
- A factor that makes someone refuse an agreement.
- Ví dụ
The long contract period was a deal-breaker.
Thời hạn hợp đồng dài là yếu tố khiến thỏa thuận đổ vỡ.
- Cụm từ thường gặp
- real deal-breaker
- Họ từ
- deal
Bản dịch
- 한국어결렬 요인 (협상 불가 조건)
- 中文交易破裂的关键因素
- 日本語交渉決裂の要因
- ไทยข้อตกลงที่รับไม่ได้
- Bahasa Indonesiafaktor pembatal kesepakatan
- Русскийнеприемлемое условие
- हिन्दीसौदा तोड़ने वाली बात
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.