debrief
verb / noun Kinh doanh & Tài chính
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- họp rút kinh nghiệm
- Nghĩa tiếng Anh
- To discuss what happened after a task or event; such a discussion.
- Ví dụ
The team debriefed after the client presentation.
Nhóm đã họp rút kinh nghiệm sau buổi thuyết trình với khách hàng.
- Cụm từ thường gặp
- debrief the team; post-project debrief
- Họ từ
- debriefing
Bản dịch
- 한국어사후 보고(를 하다)
- 中文事后总结
- 日本語振り返り(報告)をする
- ไทยสรุปผลหลังงาน
- Bahasa Indonesiaevaluasi pascakegiatan
- Русскийразбор итогов
- हिन्दीघटना के बाद समीक्षा
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.