AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

debrief

verb / noun Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
họp rút kinh nghiệm
Nghĩa tiếng Anh
To discuss what happened after a task or event; such a discussion.
Ví dụ
The team debriefed after the client presentation.Nhóm đã họp rút kinh nghiệm sau buổi thuyết trình với khách hàng.
Cụm từ thường gặp
debrief the team; post-project debrief
Họ từ
debriefing

Bản dịch

  • 한국어사후 보고(를 하다)
  • 中文事后总结
  • 日本語振り返り(報告)をする
  • ไทยสรุปผลหลังงาน
  • Bahasa Indonesiaevaluasi pascakegiatan
  • Русскийразбор итогов
  • हिन्दीघटना के बाद समीक्षा

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.