AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Công nghệ

debug

verb Công nghệ

Nghĩa (Tiếng Việt)
gỡ lỗi
Nghĩa tiếng Anh
To find and fix errors in software.
Ví dụ
It took hours to debug the program.Mất hàng giờ để gỡ lỗi chương trình.
Cụm từ thường gặp
debug code; debugging tool
Họ từ
debugging

Bản dịch

  • 한국어디버그하다 (오류 수정)
  • 中文调试
  • 日本語デバッグする
  • ไทยแก้บั๊ก
  • Bahasa Indonesiamen-debug
  • Русскийотлаживать
  • हिन्दीडीबग करना

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.