AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

decline

noun / verb IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
sự suy giảm; từ chối
Nghĩa tiếng Anh
A gradual decrease in amount or quality; to decrease; also to refuse politely.
Ví dụ
There was a sharp decline in sales after 2019.Doanh số giảm mạnh sau năm 2019.
Cụm từ thường gặp
sharp decline; decline in; decline an offer
Họ từ
declining
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 5

Bản dịch

  • 한국어감소; 감소하다; 거절하다
  • 中文下降;拒绝
  • 日本語減少;減少する;断る
  • ไทยการลดลง ปฏิเสธ
  • Bahasa Indonesiapenurunan; menolak
  • Русскийснижение; отказываться
  • हिन्दीगिरावट; अस्वीकार करना

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.