decline politely
phrase PTE Academic
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- từ chối lịch sự
- Nghĩa tiếng Anh
- To say no to an invitation or request in a courteous way.
- Ví dụ
He declined politely because he had a part-time shift.
Anh ấy từ chối lịch sự vì có ca làm thêm.
- Cụm từ thường gặp
- politely decline an invitation
- Họ từ
- decline
Bản dịch
- 한국어정중히 거절하다
- 中文礼貌拒绝
- 日本語丁寧に断る
- ไทยปฏิเสธอย่างสุภาพ
- Bahasa Indonesiamenolak dengan sopan
- Русскийвежливо отказаться
- हिन्दीविनम्रता से मना करना
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.