defamation
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- phỉ báng
- Nghĩa tiếng Anh
- Damaging someone's reputation by saying or publishing false statements.
- Ví dụ
The celebrity sued the newspaper for defamation.
Người nổi tiếng kiện tờ báo tội phỉ báng.
- Cụm từ thường gặp
- sue for defamation; defamation case
- Họ từ
- defame, defamatory
Bản dịch
- 한국어명예 훼손
- 中文诽谤
- 日本語名誉毀損
- ไทยการหมิ่นประมาท
- Bahasa Indonesiapencemaran nama baik
- Русскийклевета
- हिन्दीमानहानि
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.