defence lawyer
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- luật sư bào chữa
- Nghĩa tiếng Anh
- A lawyer who represents the accused person in a criminal case (US: defense).
- Ví dụ
His defence lawyer said he was innocent.
Luật sư bào chữa nói anh ta vô tội.
- Cụm từ thường gặp
- criminal defence lawyer
- Họ từ
- defend
Bản dịch
- 한국어형사 변호인
- 中文辩护律师
- 日本語弁護人
- ไทยทนายจำเลย
- Bahasa Indonesiapengacara pembela
- Русскийадвокат защиты
- हिन्दीबचाव पक्ष का वकील
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.