defensive
adjective SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- phòng thủ
- Nghĩa tiếng Anh
- Protecting yourself from criticism, often in an anxious way.
- Ví dụ
The company’s statement sounded defensive.
Tuyên bố của công ty nghe có vẻ phòng thủ.
- Cụm từ thường gặp
- defensive tone
- Họ từ
- defend
Bản dịch
- 한국어방어적인
- 中文防御性的
- 日本語防御的な
- ไทยตั้งรับ ปกป้องตัวเอง
- Bahasa Indonesiadefensif
- Русскийоборонительный
- हिन्दीरक्षात्मक
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.