definite
adjective IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- xác định, rõ ràng
- Nghĩa tiếng Anh
- Clear and certain; not likely to change.
- Ví dụ
There is no definite date for the new station.
Chưa có ngày cụ thể cho nhà ga mới.
- Cụm từ thường gặp
- definite answer; definite plan; definite article
- Họ từ
- definitely, indefinite
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 7
Bản dịch
- 한국어확실한, 분명한
- 中文明确的
- 日本語はっきりした
- ไทยแน่นอน ชัดเจน
- Bahasa Indonesiapasti
- Русскийопределённый
- हिन्दीनिश्चित
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.