degree
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bậc; độ
- Nghĩa tiếng Anh
- In algebra, the highest power of the variable in a polynomial; in geometry, a unit for measuring angles.
- Ví dụ
The polynomial x⁴ − 2x has degree 4.
Đa thức x⁴ − 2x có bậc 4.
- Cụm từ thường gặp
- degree of a polynomial; 90 degrees
Bản dịch
- 한국어차수; (각도) 도
- 中文次数;度
- 日本語次数;度
- ไทยดีกรี องศา
- Bahasa Indonesiaderajat
- Русскийстепень; градус
- हिन्दीघात; डिग्री
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.