dehydration
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- mất nước
- Nghĩa tiếng Anh
- When the body does not have enough water.
- Ví dụ
Drink water to avoid dehydration on hot days.
Hãy uống nước để tránh mất nước vào ngày nóng.
- Cụm từ thường gặp
- severe dehydration; signs of dehydration
- Họ từ
- dehydrated
Bản dịch
- 한국어탈수
- 中文脱水
- 日本語脱水症状
- ไทยภาวะขาดน้ำ
- Bahasa Indonesiadehidrasi
- Русскийобезвоживание
- हिन्दीनिर्जलीकरण
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.