delegate
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- ủy quyền
- Nghĩa tiếng Anh
- To give part of your work or responsibility to someone else.
- Ví dụ
Good managers delegate tasks to their team.
Quản lý giỏi biết giao việc cho đội của mình.
- Cụm từ thường gặp
- delegate tasks; delegate responsibility
- Họ từ
- delegation
Bản dịch
- 한국어위임하다
- 中文委派
- 日本語委任する
- ไทยมอบหมายงาน
- Bahasa Indonesiamendelegasikan
- Русскийделегировать
- हिन्दीसौंपना
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.